Số lượng truy cập

Đang có 38 khách và không thành viên đang online

MAN

MAN là thương hiệu đến từ Đức - Là một trong những nhà máy sản xuất động cơ hàng đầu nước Đức. Động cơ MAN được ứng dụng hầu hết trong các lĩnh vực như động cơ Thủy, Máy công trình, Máy công nghiệp, Máy phát điện...

Tổ máy phát điện MAN nhà máy GUCBIR của chúng tôi cam kết 100% động cơ MAN được nhập khẩu trực tiếp từ anh ĐỨC (có CO, CQ của động cơ để chứng nhận).

Công ty Hoàng là nhà phân phối chính thức các sản phẩm máy phát điện của nhà máy Gucbir - Châu Âu tại Việt Nam. Mọi thông tin về sản phẩm, Báo giá cũng như mọi yêu cầu của quý khách về máy phát điện MAN xin vui lòng liên hệ trực tiếp với công ty Hoàng Hà để được tư vấn và hỗ trợ chính thống nhất.

Dải công suất máy phát điện MAN từ 510kva đến 1000kva

 

http://mayphatdienhoangha.com/images/MAN.JPGGJM 510 kVA

Product Features

Standby 510 kVA, Prime 463 kVA
MAN heavy-duty diesel engine
Engine Model D2676 LE 223
6 in-line, 1500 Rpm.
Cooling System : Water radiator
With Canopy (LxWxH) cm. :  450 x 135 x 240
Without Canopy (LxWxH) cm. : 330 x 135 x 190
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 4300 / 3300

» Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

 

 

75%

 

 

100%

 

DETAILS MAN GENERATOR 510KVA

Download Catalogue MAN 510KVA

 

http://mayphatdienhoangha.com/images/MAN.JPGGJM 630 kVA

Product Features

Standby 630 kVA, Prime 572 kVA
MAN heavy-duty diesel engine
Engine Model D2840 LE 203
10 V, 1500 Rpm.
Cooling System : Water radiator
With Canopy (LxWxH) cm. :  450 x 135 x 240
Without Canopy (LxWxH) cm. : 330 x 135 x 190
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 5500 / 4500

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

 

 

75%

 

 

100%

DETAILS: MAN GENERATOR 630KVA 

Download Catalogue MAN 630KVA

 

http://mayphatdienhoangha.com/images/MAN.JPGGJM 700 kVA

Product Features

Standby 700 kVA, Prime 636 kVA
MAN heavy-duty diesel engine
Engine Model D2840 LE 213
10 V, 1500 Rpm.
Cooling System : Water radiator
With Canopy (LxWxH) cm. :  540 x 210 x 250
Without Canopy (LxWxH) cm. : 400 x 210 x 210
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 7500 / 6000

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

 

 

75%

 

 

100%

DETAILS: MAN GENERATOR 700KVA

Download Catalogue MAN 700KVA

 

http://mayphatdienhoangha.com/images/MAN.JPGGJM 730 kVA

Product Features

Standby 730 kVA, Prime 663 kVA
MAN heavy-duty diesel engine
Engine Model D2842 LE 203
12 V, 1500 Rpm.
Cooling System : Water radiator
With Canopy (LxWxH) cm. :  540 x 210 x 250
Without Canopy (LxWxH) cm. : 400 x 210 x 210
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 8100 / 6500

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

 

 

75%

 

 

100%

DETAILS: MAN GENERATOR 730KVA

Download Catalogue MAN 730KVA

 

http://mayphatdienhoangha.com/images/MAN.JPGGJM 810 kVA

Product Features

Standby 810 kVA, Prime 736 kVA
MAN heavy-duty diesel engine
Engine Model D2842 LE 213
12 V, 1500 Rpm.
Cooling System : Water radiator
With Canopy (LxWxH) cm. :  540 x 210 x 250
Without Canopy (LxWxH) cm. : 400 x 210 x 210
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 8400 / 6500

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

 

 

75%

 

 

100%

DETAILS: MAN GENERATOR 810KVA

Download Catalogue MAN 810KVA

 

http://mayphatdienhoangha.com/images/MAN.JPGGJM 1000 kVA

Product Features

Standby 1000 kVA, Prime 910 kVA
MAN heavy-duty diesel engine
Engine Model D2842 LE 223
12 V, 1500 Rpm.
Cooling System : Water radiator
With Canopy (LxWxH) cm. :  580 x 210 x 270
Without Canopy (LxWxH) cm. : 400 x 210 x 210
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 9900 / 7900

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

 

 

75% 

 

 

100%

       

DETAILS: MAN GENERATOR 1000KVA

Download Catalogue MAN 1000KVA

IVECO

FPT IVECO là thương hiệu đến từ Italia - Không ngừng phát triển công ty đã có 10 nhà máy và hơn 20.000 nhân viên. Động cơ IVECO đã được ứng dụng nhiều lĩnh vực như: Ô Tô, Máy công trình, Máy phát điện, Máy Thủy, Máy công trình,... Với thế mạnh là mạnh mẽ, Bền bỉ, Tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường Iveco ngày càng khảng định là thương hiệu top đầu trong lĩnh vực động cơ và ngày càng tạo được niềm tin của người sử dụng.

Tổ máy phát điện FPT IVECO nhà máy GUCBIR của chúng tôi cam kết 100% động cơ được nhập khẩu trực tiếp từ Italia (có CO, CQ của động cơ để chứng nhận).

Công ty Hoàng là nhà phân phối chính thức các sản phẩm máy phát điện của nhà máy Gucbir - Châu Âu tại Việt Nam. Mọi thông tin về sản phẩm, Báo giá cũng như mọi yêu cầu của quý khách về máy phát điện Perkins xin vui lòng liên hệ trực tiếp với công ty Hoàng Hà để được tư vấn và hỗ trợ chính thống nhất.

Dải công suất máy phát điện IVECO từ 33kva đến 660kva

GJI33 - 33 kVA

Product Feature

Standby 33 kVA, Prime 30 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model S800 AM1
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :230 x 90 x 172
Without canopy (LxWxH) cm.: 180 x 90 x 142
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 1120 / 792

DETAILS

Download Catalogue Iveco 33KVA

 

GJI55 - 55 kVA

Product Features

Standby 55 kVA, Prime 50 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model N45 AM2
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :230 x 90 x 172
Without canopy (LxWxH) cm.: 180 x 90 x 142
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 1187 / 859

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 55KVA

 

GJI66 - 66 kVA

Product Features

Standby 66 kVA, Prime 60 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model N45 SM1A
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :230 x 90 x 172
Without canopy (LxWxH) cm.: 180 x 90 x 142
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 1250 / 892

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 66KVA

 

GJI82 - 82 kVA

Product Features

Standby 82 kVA, Prime 74 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model N45 SM2A
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :280 x 110 x 183
Without canopy (LxWxH) cm.: 210 x 110 x 165
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 1282 / 944

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 82KVA

 

GJI100 - 100 kVA

Product Features

Standby 100 kVA, Prime 90kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model N45 SM3
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :280 x 110 x 183
Without canopy (LxWxH) cm.: 210 x 110 x 165
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 2135 / 1452

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 100KVA

 

GJI110 - 110 kVA

Product Features

Standby 110 kVA, Prime 100 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model N45 TM2A
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :280 x 110 x 183
Without canopy (LxWxH) cm.: 210 x 110 x 165
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 2250 / 1550

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 110KVA

GJI132 - 132 kVA

Product Features

Standby 132 kVA, Prime 120 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model N45 TM3
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :280 x 110 x 183
Without canopy (LxWxH) cm.: 210 x 110 x 165
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 2290 / 1590

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 132KVA

 

GJI140 - 140 kVA

Product Features

Standby 140 kVA, Prime 125 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model N67 SM1
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :280 x 110 x 183
Without canopy (LxWxH) cm.: 210 x 110 x 165
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 2300 / 1600

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 140KVA

 

GJI185 - 185 kVA

Product Features

Standby 185 kVA, Prime 165 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model N67 TM4
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :280 x 120 x 183
Without canopy (LxWxH) cm.: 280 x 120 x 172
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 2745 / 2100

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 185KVA

 

GJI220 - 220 kVA

Product Features

Standby 220 kVA, Prime 200 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model N67 TM7
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :280 x 120 x 183
Without canopy (LxWxH) cm.: 282 x 120 x 172
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 2805 / 2140

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 220KVA

 

GJI275 - 275 kVA

Product Features

Standby 275 kVA, Prime 250 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model C87 TE3
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake TAA
With canopy (LxWxH) cm. :280 x 120 x 183
Without canopy (LxWxH) cm.: 284 x 120 x 172
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 2140 / 2805

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 275KVA

 

GJI330 - 330 kVA

Product Features

Standby 330 kVA, Prime 300 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model C87 TE4
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake TAA
With canopy (LxWxH) cm. :420 x 150 x 258
Without canopy (LxWxH) cm.: 310 x 150 x 190
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 4404 / 3004

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 330KVA

 

GJI385 - 385 kVA

Product Features

Standby 385 kVA, Prime 350 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model C13 TE2A
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake TAA
With canopy (LxWxH) cm. :420 x 150 x 258
Without canopy (LxWxH) cm.: 310 x 150 x 190
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 4640 / 3240

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 385KVA

 

GJI440 - 440 kVA

Product Features

Standby 440 kVA, Prime 400 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model C13 TE3A
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake TAA
With canopy (LxWxH) cm. :420 x 150 x 258
Without canopy (LxWxH) cm.: 310 x 150 x 190
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 4826 / 3526

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 440KVA

 

GJI550 - 550 kVA

Product Features

Standby 550 kVA, Prime 500 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model CR13 TE7W
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake TAA
With canopy (LxWxH) cm. :460 x 180 x 281
Without canopy (LxWxH) cm.: 350 x 180 x 217
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 5090 / 4070

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 550KVA

 

GJI660 - 660kVA

Product Features

Standby 660 kVA, Prime 600 kVA
Iveco Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model C16 TE1W
4 cylinders, 1500 Rpm.
Aspiration System: Intake TAA
With canopy (LxWxH) cm. :460 x 180 x 281
Without canopy (LxWxH) cm.: 350 x 180 x 217
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 5150 / 4190

DETAILS   

Download Catalogue Iveco 660KVA

GJP

Perkins là thương hiệu động cơ đến từ Anh Quốc có chất lượng hàng đầu thế giới hiện nay. Với việc không ngừng nâng cấp và cải tiến áp dụng công nghệ hiện tại vào việc sản xuất để mang đến sản phẩm có chất lượng tốt nhất. Perkins đang được đánh giá có độ bền vật liệu và công nghệ động cơ hàng đầu thế giới. Hiện thương hiệu Perkins đang được sử dụng rộng rãi và phổ thông đến 90% các nước trên toàn thế giới. Với việc áp dụng chính sách bảo hành cho sản phẩm của mình trên toàn cầu hiện này Perkins đã thành lập được văn phòng đại diện của hãng trên mỗi nước==>> chế độ bảo hành, Cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng rất nhanh chóng và thuận lợi.

Tổ máy phát điện Perkins nhà máy GUCBIR của chúng tôi cam kết 100% động cơ Perkins được nhập khẩu trực tiếp từ anh Quốc (có CO, CQ của động cơ để chứng nhận).

Công ty Hoàng là nhà phân phối chính thức các sản phẩm máy phát điện của nhà máy Gucbir - Châu Âu tại Việt Nam. Mọi thông tin về sản phẩm, Báo giá cũng như mọi yêu cầu của quý khách về máy phát điện Perkins xin vui lòng liên hệ trực tiếp với công ty Hoàng Hà để được tư vấn và hỗ trợ chính thống nhất.

Dải công suất máy phát điện Perkins từ 10kva đến 2500kva chắc chắn đáp ứng được tối đa mọi nhu cầu của quý khách.

Rất mong được hợp tác!

 GJP 10 - 10 kVA

Standby 10 kVA, Prime 9 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 403A-11G1
3 cylinders, 1500 Rpm.
130 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Natural
With Canopy (LxWxH) cm. : 210 x 93 x 100
Without Canopy (LxWxH) cm. : 200 x 80 x 120
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 850 / 650

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

1,7

 

 

75%

2,3

 

 

100%

3

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 10KVA

 GJP 15 - 15 kVA

Standby 15 kVA, Prime 13 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 403A-15G1
3 cylinders, 1500 Rpm.
100 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Natural
With Canopy (LxWxH) cm. : 210 x 93 x 100
Without Canopy (LxWxH) cm. : 200 x 80 x 120
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 850 / 650

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

2

 

 

75%

2,8

 

 

100%

3,7

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 15KVA

 

 GJP 22 - 22 kVA

Standby 22 kVA, Prime 20 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 404A-22G1
4 cylinders, 1500 Rpm.
130 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Natural
With Canopy (LxWxH) cm. : 210 x 93 x 100
Without Canopy (LxWxH) cm. : 200 x 80 x 120
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 850 / 650

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

2,9

 

 

75%

4.0

 

 

100%

5,3

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 22KVA

 

GJP 33 - 33 kVA

Standby 33 kVA, Prime 30 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1103A-33G
3 cylinders, 1500 Rpm.
130 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 230 x 90 x 172
Without Canopy (LxWxH) cm. : 180 x 90x 142
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 1120 / 792

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

4,06

 

 

75%

5,61

 

 

100%

7,2

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 33KVA

 

GJP 50 - 50 kVA

Standby 50 kVA, Prime 45 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1103A-33TG1
3 cylinders, 1500 Rpm.
130 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 230 x 90 x 172
Without Canopy (LxWxH) cm. : 180 x 90 x 142
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 1187 / 859

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

5,83

 

 

75%

8,23

 

 

100%

11,8

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 50KVA

 

GJP 66 - 66 kVA

Standby 66 kVA, Prime 60 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1103A-33TG2
3 cylinders, 1500 Rpm.
130 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm.  : 230 x 90 x 172
Without Canopy (LxWxH) cm. : 180 x 90 x 142
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 1250 / 892

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

7,2

 

 

75%

10,4

 

 

100%

13,9

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 66KVA

 

GJP 72 - 72 kVA

Standby 72 kVA, Prime 65 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1104A-44TG1
4 cylinders, 1500 Rpm.
130 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 230 x 90 x 172
Without Canopy (LxWxH) cm. : 180 x 90 x 142
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 1282 / 944

Fuel Consumption

 lt/sa. 

50%

8

 

 

75%

11,2

 

 

100%

14,8

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 72KVA

 

GJP 88 - 88 kVA

Standby 88 kVA, Prime 80 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1104A-44TG2
4 cylinders, 1500 Rpm.
260 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 110 x 183
Without Canopy (LxWxH) cm. : 210 x 110 x 165
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 1460 / 942

 FuelConsumption

 lt/h. 

50%

9,7

 

 

75%

14

 

 

100%

18,7

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 88KVA

 

GJP 110 - 110 kVA

Standby 110 kVA, Prime 100 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1104C-44TAG2
4 cylinders, 1500 Rpm.
260 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo ACC
With Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 110 x 183
Without Canopy (LxWxH) cm. : 210 x 110 x 165
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 2235 / 1552

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

11,2

 

 

75%

17,1

 

 

100%

22,6

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 110KVA

 

GJP 150 - 150 kVA

Standby 150 kVA, Prime 135 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1106A-70TAG1
6 cylinders, 1500 Rpm.
530 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 300x 110 x 180
Without Canopy (LxWxH) cm. : 240 x 110 x 150
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 2300 / 1600

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

15,9

 

 

75%

22,7

 

 

100%

30,2

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 150KVA

 

GJP 165 - 165 kVA

Standby 165 kVA, Prime 150 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1106A-70TAG2
6 cylinders, 1500 Rpm.
300 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo ACC
With Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 120 x 222
Without Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 120 x 172
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 2745 / 2105

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

16,4

 

 

75%

24,7

 

 

100%

33,4

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 165KVA

 

GJP 200 - 200 kVA

Standby 200 kVA, Prime 180 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1106A-70TAG3
6 cylinders, 1500 Rpm.
400 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo ACC
With Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 120 x 222
Without Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 120 x 172
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 2745 / 2105

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

16,04

 

 

75%

24,07

 

 

100%

33,4

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 200KVA

 

GJP 220 - 220 kVA

Standby 220 kVA, Prime 200 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1106A-70TAG1
6 cylinders, 1500 Rpm.
530 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 120 x 222
Without Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 120 x 172
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 2745 / 2105

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

23,1

 

 

75%

34,7

 

 

100%

45,8

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 220KVA

 

GJP 250 - 250 kVA

Standby 250 kVA, Prime 230 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1506A-E88TAG2
6 cylinders, 1500 Rpm.
530 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 150 x 258
Without Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 150 x 172
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 3100 / 2113

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

25,3

 

 

75%

36,5

 

 

100%

48,6

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 250KVA

 

GJP 275 - 275 kVA

Standby 275 kVA, Prime 250 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1506C-E88TAG3
6 cylinders, 1500 Rpm.
530 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 150 x 258
Without Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 150 x 172
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 3006 / 2021

FuelConsumption

 lt/h. 

50%

29

 

 

75%

42

 

 

100%

56

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 275KVA

 

GJP 300 - 300 kVA

Standby 300 kVA, Prime 275 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1506A-E88TAG4
6 cylinders, 1500 Rpm.
650 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 420 x 150 x 258
Without Canopy (LxWxH) cm. : 310 x 150 x 196
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 4004 / 2900

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

32

 

 

75%

40

 

 

100%

60

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 300KVA

 

GJP 330 - 330 kVA

Standby 330 kVA, Prime 300 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 1506A-E88TAG5
6 cylinders, 1500 Rpm.
650 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 150 x 258
Without Canopy (LxWxH) cm. : 280 x 150 x 196
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 4404 / 3004

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

33

 

 

75%

48

 

 

100%

65

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 330KVA

 

GJP 400 - 400 kVA

Standby 400 kVA, Prime 350 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 2206A-E13TAG2
6 cylinders, 1500 Rpm.
650 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 420 x 150 x 258
Without Canopy (LxWxH) cm. : 310 x 150 x 190
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 4406 / 3441

FuelConsumption

 lt/h. 

50%

37

 

 

75%

54

 

 

100%

71

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 400KVA

 

GJP 450 - 450 kVA

Standby 450 kVA, Prime 400 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 2206A-E13TAG3
6 cylinders, 1500 Rpm.
650 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 420 x 150 x 258
Without Canopy (LxWxH) cm. : 310 x 150 x 190
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 4426 / 3526

FuelConsumption

 lt/h. 

50%

42

 

 

75%

62

 

 

100%

81

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 450KVA

 

GJP 500 - 500 kVA

Standby 500 kVA, Prime 450 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 2506A-E15TAG1
6 cylinders, 1500 Rpm.
850 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 460 x 150 x 281
Without Canopy (LxWxH) cm. : 350 x 150 x 217
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 4786 / 3886

FuelConsumption

 lt/h. 

50%

50

 

 

75%

72

 

 

100%

95

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 500KVA

 

GJP 550 - 550 kVA

Standby 550 kVA, Prime 500 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 2506-E15TAG2
6 cylinders, 1500 Rpm.
850 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 460 x 150 x 281
Without Canopy (LxWxH) cm. : 350 x 150 x 217
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 5094 / 4070

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

53

 

 

75%

76

 

 

100%

100

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 550KVA

 

GJP 660 - 660 kVA

Standby 660 kVA, Prime 600 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 2806A-E18TAG1A
3 cylinders, 1500 Rpm.
850 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 460 x 150 x 281
Without Canopy (LxWxH) cm. : 350 x 150 x 220
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 5095 / 4188

FuelConsumption

 lt/h. 

50%

61

 

 

75%

90

 

 

100%

123

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 660KVA

 

GJP 700 - 700 kVA

Standby 700 kVA, Prime 650 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 2806A-E18TAG2
6 cylinders, 1500 Rpm.
1250(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 606 x 244 x 259
Without Canopy (LxWxH) cm. : 335 x 210 x 220
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 7452 / 5702

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

66

 

 

75%

97

 

 

100%

132

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 700KVA

 

GJP 825 - 825 kVA

Standby 825 kVA, Prime 750 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 4006-23TAG2A
6 cylinders, 1500 Rpm.
1250 Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 606 x 244 x 259
Without Canopy (LxWxH) cm. : 335 x 210 x 220
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 8414 / 6604

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

83

 

 

75%

121

 

 

100%

157

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 825KVA

 

GJP 900 - 900 kVA

Standby 900 kVA, Prime 800 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 4006-23TAG3A
6 cylinders, 1500 Rpm.
1250(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 605 x 243 x 259
Without Canopy (LxWxH) cm. : 390 x 210 x 222
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 9014 / 7264

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

90

 

 

75%

130

 

 

100%

172

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 900KVA

 

GJP 1000- 1000 kVA

Standby 1000 kVA, Prime 900 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 4008-30TAG1
8 cylinders, 1500 Rpm.
1500(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 605 x 243 x 259
Without Canopy (LxWxH) cm. : 465 x 210 x 255
With Canopy/Without Canopy Weight kg. :11053 / 9303

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

98

 

 

75%

140

 

 

100%

195

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 1000KVA

 

GJP 1100 - 1100 kVA

Standby 1100 kVA, Prime 1000 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 4008-TAG2A
8 cylinders, 1500 Rpm.
1500 (External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 605 x 243 x 259
Without Canopy (LxWxH) cm. : 465 x 190 x 255
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 11358 / 9606

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

111

 

 

75%

162

 

 

100%

215

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 1100KVA

 

GJP 1250 - 1250 kVA

Standby 1250 kVA, Prime 1125 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model   4008-30TAG3A
8 V cylinders, 1500 Rpm.
2250(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 605 x 243 x 259
Without Canopy (LxWxH) cm. : 465 x 190 x 255
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 11358 / 9608

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

120

 

 

75%

188

 

 

100%

244

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 1250KVA

 

GJP 1385 -1385 kVA

Standby 1385 kVA, Prime 1250 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model  4012-46TWG2A
12 V cylinders, 1500 Rpm.
2250(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 605 x 243 x 289
Without Canopy (LxWxH) cm. : 465 x 190 x 255
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 15220 / 9722

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

147

 

 

75%

195

 

 

100%

254

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 1385KVA

 

GJP 1500 - 1500 kVA

Standby 1500 kVA, Prime 1350 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model  4012-46TWG2A
12 V cylinders, 1500 Rpm.
2250(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo 
With Canopy (LxWxH) cm. : 908 x 243 x 269
Without Canopy (LxWxH) cm. : 550 x 240 x 275
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 15500 / 9602

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

151

 

 

75%

213

 

 

100%

283

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 1500KVA

 

GJP 1650 - 1650 kVA

Standby 1650 kVA, Prime 1500 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 4012-46TAG2A
16 V cylinders, 1500 Rpm.
2500(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 908 x 243 x 315
Without Canopy (LxWxH) cm. : 550 x 240 x 169
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 16120 / 9922

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

157

 

 

75%

234

 

 

100%

310

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 1650KVA

 

GJP 1875 - 1875 kVA

Standby 1875 kVA, Prime 1710 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 4012-46TAG3A
12 V cylinders, 1500 Rpm.
3000(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 1219 x 243 x 322
Without Canopy (LxWxH) cm. : 550 x 240 x 269
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 19282 / 10698

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

187

 

 

75%

275

 

 

100%

370

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 1875KVA

 

GJP 2000 - 2000 kVA

Standby 2000 kVA, Prime 1850 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 4016-TAG1A
16 V cylinders, 1500 Rpm.
3000(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 1219 x 300 x 322
Without Canopy (LxWxH) cm. : 650 x 243 x 269
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 20409 / 12145

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

202

 

 

75%

290

 

 

100%

385

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 2000KVA

 

GJP 2250 - 2250 kVA

Standby 2250 kVA, Prime 2000 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
Engine Model 4016-61TRG2
16 V cylinders, 1500 Rpm.
3500(External) Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy (LxWxH) cm. : 1219 x 300 x 322
Without Canopy (LxWxH) cm. : 650 x 243 x 269
With Canopy / Without Canopy Weight kg. : 20609 / 12345

Fuel Consumption

lt/h. 

50%

216

 

 

75%

318

 

 

100%

422

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 2250KVA

 

GJP 2500 - 2500 kVA

Standby 2500 kVA, Prime 2250 kVA
Perkins heavy-duty diesel engine
EngineModel 4016-61TAG3
16 V cylinders, 1500 Rpm.
4000 (External)Lt. fuel tank capacity
Air Intake System Turbo
With Canopy ( LxWxH ) cm.   : 1219 x 300 x 322
Without Canopy ( LxWxH ) cm. : 650 x 243 x 269
With Canopy / Withou Can. Weight kg.  : 20904 / 16300

Fuel Consumption

lt/h. 

50%

234

 

 

75%

344

 

 

100%

470

DETAILS   

Download Catalogue Perkins 2500KVA

 

RICARDO GENSET

RICARDO là thương hiệu động cơ đến từ Anh Quốc. Với gần 100 năm hình thành và phát triển hiện nay thương hiệu Ricardo đã được phát triển rộng khắp toàn cầu và có hệ thống nhà máy sản xuất ở nhiều nước trên thế giới.

Tổ máy phát điện Ricardo của chúng tôi được nhập khẩu đồng bộ nguyên chiếc từ Châu Âu (GUCBIR - Turkey).

Công ty Hoàng Hà là nhà phân phối chính thức máy phát điện Ricardo tại Việt Nam. mọi thông tin về sản phẩm và giá quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ tốt nhất.

GJR20 - 20 kVA

Standby 20 kVA, Prime 18 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model  R485
4 cylinders, 1500 Rpm.
120 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :190x92x120
Without canopy (LxWxH) cm.: 140x65x130
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 580 / 720

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

5,14

 

 

75%

5,93

 

 

100%

7,9

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 20KVA

 

GJR25 - 25 kVA

Standby 25 kVA, Prime 22 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R490
4 cylinders, 1500 Rpm.
120 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Intake Naturel
With canopy (LxWxH) cm. :190x92x120
Without canopy (LxWxH) cm.: 140x65x130
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 600 / 750

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

3,38

 

 

75%

3,90

 

 

100%

5,20

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 25KVA

 

GJR40 - 40 kVA

Standby 40 kVA, Prime 36 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R4100D
4 cylinders, 1500 Rpm.
140 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Naturel
With canopy (LxWxH) cm. : 225 x 95 x 160
Without canopy (LxWxH) cm.: 170 x 95 x 145
Weight With Canopy / Without Canopy kg.: 960 / 650

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

5,14

 

 

75%

5,93

 

 

100%

7,9

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 40KVA

 

GJR50 - 50 kVA

Standby 50 kVA, Prime 45 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R4100ZD
4 cylinders, 1500 Rpm.
150 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Naturel
With canopy (LxWxH) cm. : 225 x 95 x 160
Without canopy (LxWxH) cm. : 170 x 95 x 145
Weight With Canopy / Without Canopy. Kg. : 1230 / 850

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

6,42

 

 

75%

7,41

 

 

100%

9,88

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 50KVA

 

GJR55 - 55 kVA

Standby 55 kVA, Prime 50 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R4105D
4 cylinders, 1500 Rpm.
200 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Naturel
With canopy (LxWxH) cm.   : 225 x 95 x 160
Without canopy (LxWxH) cm. : 170 x 95 x 145
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 1230 / 850

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

7,06

 

 

75%

8,15

 

 

100%

10,87

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 55KVA

 

GJR75 - 75 kVA

Standby 75 kVA, Prime 68 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R4105ZD
4 cylinders, 1500 Rpm.
200 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo
With canopy (LxWxH) cm. : 244 x 95 x 160
Without canopy (LxWxH) cm. : 190 x 95 x 145
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 1290 / 950

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

9,63

 

 

75%

11,11

 

 

100%

14,82

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 75KVA

 

GJR90 - 90 kVA

Standby 90 kVA, Prime 81 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R4105IZLD
4 cylinders, 1500 Rpm.
240 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo, Intercooler, After cooler
With canopy (LxWxH) cm. : 245 x 95 x 165
Without canopy (LxWxH) cm. : 190 x 95 x 150
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 1390 / 1120

 

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

11,56

 

 

75%

13,34

 

 

100%

17,78

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 90KVA

 

GJR110 - 110 kVA

Standby 110 kVA, Prime 100 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R6105AZLD
6 cylinders, 1500 Rpm.
300 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo, Intercooler, After cooler
With canopy (LxWxH) cm. : 300 x 110 x 175
Without canopy (LxWxH) cm. : 220 x 110 x 170
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 1715 / 1400

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

13,33

 

 

75%

15,38

 

 

100%

20,51

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 110KVA

 

GJR125 - 125 kVA

Standby 125 kVA, Prime 113 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R6105AZLD
4 cylinders, 1500 Rpm.
300 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo, Intercooler, After cooler
With canopy (LxWxH) cm. : 300 x 110 x 175
Without canopy (LxWxH) cm. : 220 x 110 x 170
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 2040 / 1520

Fuel Consumption

lt/h. 

50%

15,15

 

 

75%

17,48

 

 

100%

23,31

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 125KVA

 

GJR150 - 150 kVA

Standby 150 kVA, Prime 135 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R6105AZLD
6 cylinders, 1500 Rpm.
300 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo, Intercooler, After cooler
With canopy (LxWxH) cm. : 300 x 110 x 175
Without canopy (LxWxH) cm. : 220 x 110 x 170
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 1780 / 1450

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

18,18

 

 

75%

20,98

 

 

100%

27,97

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 150KVA

 

GJR 175 - 175 kVA

Standby 175 kVA, Prime 160 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R6105IZLD
6 cylinders, 1500 Rpm.
300 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo, Intercooler, After cooler
With canopy (LxWxH) cm. : 300 x 110 x 180
Without canopy (LxWxH) cm. : 220 x 110 x 170
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 1825 / 1500

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

20,00

 

 

75%

23,07

 

 

100%

30,76

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 175KVA

 

GJR 220 - 220 kVA

Standby 220 kVA, Prime 200 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R6113AZLD
6 cylinders, 1500 Rpm.
300 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo, Intercooler, After cooler
With canopy (LxWxH) cm. : 300x 110 x 196
Without canopy (LxWxH) cm. : 220 x 110 x 170
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 2940 / 2290

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

26,66

 

 

75%

30,76

 

 

100%

41,02

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 220KVA

 

GJR 306 - 306 kVA

Standby 306 kVA, Prime 275 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R6126ZLD4
6 cylinders, 1500 Rpm.
500 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo, Intercooler, After cooler
With canopy (LxWxH) cm. : 380 x 135 x 220
Without canopy (LxWxH) cm. : 300 x 135 x 180
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 2950 / 2500

Fuel Consumption

 lt/h. 

50%

35,38

 

 

75%

40,83

 

 

100%

54,44

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 306KVA

 

GJR 330 - 330 kVA

Standby 330 kVA, Prime 300 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model R6126ZLD5
6 cylinders, 1500 Rpm.
500 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo, Intercooler, After cooler
With canopy (LxWxH) cm. : 380 x 135 x 220
Without canopy (LxWxH) cm. : 300 x 135 x 180
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 3050 / 2600

Fuel Consumption

  lt/h. 

50%

38,16

 

 

75%

44,03

 

 

100%

58,71

 

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 330KVA

 

GJR400 - 400 kVA

Standby 400 kVA, Prime 350 kVA
Ricardo Brand heavy industrial type diesel engine
Engine Model PGD12G400TAI

6 cylinders, 1500 Rpm.
800 Lt. fuel tank capacity
Aspiration System: Turbo, Intercooler, After cooler
With canopy (LxWxH) cm. : 448 x 135 x 240
Without canopy (LxWxH) cm. : 330 x 135 x 190
Weight With Canopy / Without Canopy kg. : 4050 / 3000

DETAILS   

Download Catalogue Ricardo 400KVA

Gucbir

Công ty cổ phần máy và thiết bị công nghiệp Hoàng Hà là nhà phân phối độc quyền các sàn phẩm máy phát điện của nhà máy Gucbir - Châu Âu tại Việt Nam. Mọi thông tin về giá, Sản phẩm, Hỗ trợ thầu, Liên danh thầu quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với công ty Hoàng Hà để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất và chính thống nhất.

GUCBIR GENERATOR là nhà sản xuất máy phát điện O.E.M với tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu.

Được thành lập vào năm 1980 và hiện tại Gucbir đã có 2 nhà máy và xuất khẩu máy phát điện sang hơn 90 quốc gia và có hơn 10.000 công ty đã tin dùng trên toàn thế giới.

Gucbir luôn đầu tư nâng cấp trang thiết bị máy móc cũng như trình độ tay nghề và áp dụng công nghệ tiên tiến nhất nhằm tạo ra sản phẩm có chất lượng tốt nhất luôn là nhà máy tiên phong trên toàn cầu về máy phát điện.

Các chứng chỉ của nhà máy: ISO 9001:2008 , EN ISO 14001:2004 , OHSAS 18001:2007 , CE Certificate , TSE ( Turkish Standard Institute)

Các sản phẩm máy phát điện của nhà máy:

1, Máy phát điện Perkins | GJP Series: Công suất từ 10kva --> 2500kva

2, Máy phát điện Mitsubishi | GJMT Series: Công suất từ 1000kva --> 2500kva

3, Máy phát điện MAN | GJM Series: Công suất từ 510kva --> 1000kva

4, Máy phát điện Volvo | GJV Series: Công suất từ 94kva -->700kva

5, Máy phát điện FPT Iveco | GJI Series: công suất từ 33kva --> 660kva

6, Máy phát điện Xenic | GJW-X Series: Công suất từ 250kva --> 1375kva

7, Máy phát điện Ricardo | GJR Series: công suất từ 20kva --> 400kva

8, Máy phát điện GUCBIR | GJD Series: Công suất từ 7kva --> 12kva

 

*************************************************************
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG HÀ
Add: 425 An Dương Vương, Tây Hồ, Hà Nội
Tel: 024 668 00 666 

Mr. Nam: 090 468 0707
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
Sky:   lenamdna68 
Website: http://www.mayphatdienhoangha.com